-
- Newsletter
| Chỉ số | Giá trị | Thay đổi | % thay đổi | 7 ngày | 30 ngày | Từ đầu năm | 1 năm | 3 năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trái phiếu Chính phủ Việt Nam (kỳ hạn 5 năm)
|
4.27 | 0.00 | -0.02% | +0.12% | +1.50% | +25.85% | +61.01% | +67.91% |
Lãi suất liên ngân hàng
|
7.75 | +0.07 | +0.91% | +0.91% | +4.59% | -7.96% | +63.85% | +41.68% |
Lãi suất FED
|
3.62 | 0.00 | 0.00% | 0.00% | -0.55% | -0.55% | -16.40% | -28.74% |
Trái phiếu Chính phủ Mỹ (kỳ hạn 5 năm)
|
4.27 | +0.09 | +2.03% | +3.19% | +6.80% | +14.75% | +7.07% | +12.07% |