giavangvietnam.vn@gmail.com

Hàng hóa

Thị trường Việt Nam

Hàng hóa Giá trị Thay đổi % thay đổi 7 ngày 30 ngày Từ đầu năm 1 năm 3 năm
Vàng SJC (mua vào) Vàng SJC (mua vào)
145,600.00 -600.00 -0.41% -6.37% -11.49% -3.45% +26.72% +118.95%
Vàng SJC (bán ra) Vàng SJC (bán ra)
149,600.00 -600.00 -0.40% -5.62% -10.69% -2.09% +27.65% +122.95%
Thép D10 Thép D10
15.43 0.00 0.00% 0.00% 0.00% +13.46% +11.89% +5.52%
Xăng RON95 Xăng RON95
23.23 0.00 0.00% -7.27% -8.00% +18.40% +17.98% +5.54%
Xăng RON92 Xăng RON92
21.78 0.00 0.00% -6.32% -8.45% +13.26% +13.08% +4.36%
Dầu DO Dầu DO
28.12 0.00 0.00% -2.73% -2.19% +60.96% +61.42% +56.74%
Heo hơi miền Bắc Heo hơi miền Bắc
67,400.00 0.00 0.00% -0.59% +4.66% -2.18% -1.17% +6.48%
Tôm thẻ (tại ao) Tôm thẻ (tại ao)
96.50 0.00 0.00% -1.19% +0.31% -5.39% +2.66% -
Cá tra (tại ao) Cá tra (tại ao)
32.50 0.00 0.00% -0.76% -1.52% +12.07% +22.64% -

Thị trường thế giới

Hàng hóa Giá trị Thay đổi % thay đổi 7 ngày 30 ngày Từ đầu năm 1 năm 3 năm
Dầu thô (WTI) Dầu thô (WTI)
93.66 +3.12 +3.45% +1.63% -1.84% +63.11% +45.03% +33.48%
Khí thiên nhiên Khí thiên nhiên
3.17 -0.06 -1.86% -0.31% +15.06% -13.98% -16.25% +40.58%
Than cốc Than cốc
147.50 +0.45 +0.31% +5.32% +9.42% +38.69% +35.32% +6.04%
Vàng Vàng
4,333.10 -32.20 -0.74% -3.84% -8.40% -0.18% +29.48% +119.15%
Bạc Bạc
67.55 -1.55 -2.25% -10.24% -16.47% -4.32% +86.92% +176.73%
Đồng Đồng
6.29 +0.01 +0.14% -3.95% -0.05% +10.76% +29.82% +66.10%
Nickel Nickel
15,125.00 -87.57 -0.58% -0.66% +0.26% -0.10% -3.11% -30.35%
Quặng sắt Quặng sắt
102.00 +0.04 +0.04% -2.41% -7.99% -3.76% +6.58% -6.07%
Thép HRC Thép HRC
1,126.00 +1.00 +0.09% +0.27% +4.65% +20.43% +28.25% +20.43%
Ngô Ngô
415.75 -1.75 -0.42% -6.36% -11.78% -5.57% -6.05% -31.20%
Đậu nành Đậu nành
1,119.75 -1.75 -0.16% -5.17% -7.31% +6.90% +5.91% -19.24%
Gạo Gạo
12.47 +0.07 +0.56% -0.28% +2.51% +25.59% -8.68% -34.48%
Phân URE Phân URE
530.00 -2.50 -0.47% -0.93% -32.48% +30.06% +37.66% +82.76%
Cà phê Arabica Cà phê Arabica
296.95 +4.65 +1.59% -4.27% -9.02% -31.05% -33.89% +32.89%
Cà phê Robusta Cà phê Robusta
3,316.00 -36.00 -1.07% -4.60% -2.84% -16.03% -27.80% +26.86%
Bông Bông
73.37 -0.38 -0.52% -4.27% -13.41% +14.16% +11.81% -12.70%
Đường Đường
14.14 -0.13 -0.91% +0.57% -4.52% -5.80% -14.67% -42.47%
Sữa bột nguyên kem nguyên liệu Sữa bột nguyên kem nguyên liệu
3,710.00 +5.00 +0.13% -1.20% -1.07% +17.97% -11.56% +18.15%
Sữa bột tách béo nguyên liệu Sữa bột tách béo nguyên liệu
3,485.00 -20.00 -0.57% -0.43% -4.65% +38.84% +22.50% +26.27%
Cao su TSR20 Tokyo Cao su TSR20 Tokyo
365.00 0.00 0.00% +4.29% +7.35% +32.25% +60.09% +96.24%
Cao su RSS3 Tokyo Cao su RSS3 Tokyo
422.50 -7.10 -1.65% +0.74% +2.80% +20.75% +43.56% +97.25%
Heo hơi Trung Quốc Heo hơi Trung Quốc
12.14 +2.02 +19.96% +19.96% +24.51% -3.73% -18.19% -14.69%